Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chu cấp



verb
To provide for
chu cấp cho đứa cháu mồ côi to provide for an orphan nephew
tiền chu cấp provide money, maintenance allowance

[chu cấp]
to provide for...; to pay for...; to support
Chu cấp cho đứa cháu mồ côi
To provide for an orphan nephew
Ông ấy chu cấp học phí cho đứa cháu gái 20 tuổi
He paid for his twenty-year-old niece's schooling



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.