Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chung đúc



verb
To crystallize
tinh hoa của dân tộc đã chung đúc nên nhiều bậc anh hùng the nation's genius has crystallized into many heroes

[chung đúc]
động từ
To crystallize; amalgamate, create
tinh hoa của dân tộc đã chung đúc nên nhiều bậc anh hùng
the nation's genius has crystallized into many heroes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.