Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên tu



verb
To follow a crash course in
lớp chuyên tu tiếng Nga a crash course in Russian
học chuyên tu kỹ thuật to follow a technical crash course

[chuyên tu]
crash course
Lớp chuyên tu tiếng Nga
A crash course in Russian
Học chuyên tu kỹ thuật
To take a technical crash course



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.