Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circumnutation




circumnutation
[,sə:kəmnju:'tei∫n]
danh từ
(thực vật học) sự xoay xoắn ốc


/,sə:kəmnju:'teiʃn/

danh từ
(thực vật học) sự xoay xoắn ốc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.