Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clapboard




clapboard
['klæpbɔ:d]
danh từ
ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...)


/'klæpbɔ:d/

danh từ
ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.