Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
claptrap




claptrap
['klæptræp]
danh từ
mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo
to talk claptrap
nói láo cốt để được khen
tính từ
cốt được khen; cốt để loè, có tính chất phô trương

[claptrap]
saying && slang
nonsense, trivia, bull
I heard what the psychic said. What a lot of claptrap!


/'klæptræp/

danh từ
mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo
to talk claptrap nói láo cốt để được khen

tính từ
cốt được khen; cốt để loè, có tính chất phô trương

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.