Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coal-scuttle




coal-scuttle
['kou,skʌtl]
danh từ
thùng đựng than (đặt gần lò sưởi, để tiếp than cho lò)


/'kou,skʌtl/

danh từ
thùng đựng than (đặt gần lò sưởi, để tiếp than cho lò)

Related search result for "coal-scuttle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.