Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cod-liver oil




cod-liver+oil
['kɔdlivərɔil]
danh từ
(y học) dầu gan cá moruy


/'kɔdlivərɔil/

danh từ
dầu gan cá moruy

Related search result for "cod-liver oil"
  • Words contain "cod-liver oil" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    gan dầu cá buồng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.