Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commissariat




commissariat
[,kɔmi'seəriət]
danh từ
(quân sự) cục quân nhu
dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên-xô)


/,kɔmi'seəriət/

danh từ
(quân sự) cục quân nhu
dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên-xô)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.