Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comparison




comparison
[kəm'pærisn]
danh từ
sự so sánh
to bear (stand) comparison with
có thể so sánh với
beyond all comparison
không thể so sánh được, không thể bì được
to bring into comparison
đem so sánh
by comparison
khi so sánh
in comparison with
so với



(Tech) so sánh

/kəm'pærisn/

danh từ
sự so sánh
to bear (stand) comparison with có thể so sánh với
beyond all comparison không thể so sánh được, không thể bì được
to bring into comparison đem so sánh !by comparison
khi so sánh !in comparison with
so với

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comparison"
  • Words contain "comparison" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    sánh tày

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.