Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concavo-convex




concavo-convex
[kɔn'keivou'kɔnveks]
tính từ
lõm lồi



(vật lí) tập trung; cô đặc

/kɔn'keivou'kɔnveks/

tính từ
lõm lồi

Related search result for "concavo-convex"
  • Words contain "concavo-convex" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    lồi khum gương lồi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.