Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confederacy




confederacy
[kən'fedərəsi]
danh từ
liên minh
liên bang
sự âm mưu, cuộc âm mưu; sự cấu kết
Southern Confederacy
Phe miền Nam trong cuộc nội chiến Hoa Kỳ (1861)


/kən'fedərəsi/

danh từ
liên minh
liên bang
sự âm mưu, cuộc âm mưu; sự cấu kết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "confederacy"
  • Words contain "confederacy" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bè cánh ăn bớt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.