Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conflicting




conflicting
[kən'fliktiη]
tính từ
đối lập, mâu thuẫn


/kən'fliktiɳ/

tính từ
đối lập, mâu thuẫn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.