Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contentiousness




contentiousness
[kən'ten∫əsnis]
danh từ
tính hay cãi nhau, tính hay gây gỗ, tính hay cà khịa, tính hay sinh sự


/kən'tenʃəsnis/

danh từ
tính hay cãi nhau, tính hay gây gỗ, tính hay cà khịa, tính hay sinh sự


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.