Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contour-fighter




contour-fighter
['kɔntuə'faitə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường kích (đánh tầm thấp)


/'kɔntuə'faitə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường kích (đánh tầm thấp)

Related search result for "contour-fighter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.