Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contour-ploughing




contour-ploughing
['kɔntuə'plauiη]
danh từ
sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh (ở sườn đồi để tránh xói mòn)


/'kɔntuə'plauiɳ/

danh từ
sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh (ở sườn đồi để tránh xói mòn)

Related search result for "contour-ploughing"
  • Words contain "contour-ploughing" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ậm ạch rủ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.