Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convexity




convexity
[kɔn'veksiti]
danh từ
tính lồi
độ lồi



(Tech) tính lồi; bề lồi


tính lồi; bề lồi
modified c. (giải tích) bề lồi đã đổi dạng
stric c. (giải tích) tính lồi ngặt

/kɔn'veksiti/

danh từ
tính lồi
độ lồi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.