Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convexo-convex




convexo-convex
[kɔn'veksou'kɔnveks]
tính từ
hai mặt lồi


/kɔn'veksou'kɔnveks/

tính từ
hai mặt lồi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "convexo-convex"
  • Words contain "convexo-convex" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    lồi khum gương lồi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.