Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corniced




corniced
['kɔ:nist]
tính từ
có gờ; có mái đua


/'kɔ:nist/

tính từ
có gờ; có mái đua


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.