Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
counter-insurgency




counter-insurgency
['kauntər in,sə:dʒənsi]
danh từ
sự chống khởi nghĩa
sự chống chiến tranh du kích


/'kauntərin,sə:dʤənsi/

danh từ
sự chống khởi nghĩa
sự chống chiến tranh du kích

Related search result for "counter-insurgency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.