Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cram-full




cram-full
['kræm'ful]
tính từ
chan chứa, đầy tràn, đầy đến nỗi không nhồi vào được nữa


/'kræm'ful/

tính từ
chan chứa, đầy tràn, đầy không nhồi vào đâu được nữa

Related search result for "cram-full"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.