Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crease-resistant




crease-resistant
['kri:sri,zistənt]
tính từ
không nhàu (vải...)


/'kri:sri,zistənt/

tính từ
không nhàu (vải...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crease-resistant"
  • Words contain "crease-resistant" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    dẻo dai nếp Duy Tân

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.