Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crook-kneed




crook-kneed
['krukni:d]
tính từ
vòng kiềng (chân)


/'krukni:d/

tính từ
vòng kiềng (chân)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.