Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cuộn



noun
Bale; roll; reel
cuộn vải A roll of cloth
verb
to coil; to whirl

[cuộn]
roll; reel; ball; skein; hank; bobbin; coil
Cuộn vải
A roll of cloth
to coil; to whirl; to roll up
Sông Hồng cuộn sóng
The mighty water of the Red River roll on incessantly
(tin học) to scroll
Cuộn lên / xuống một trang
To scroll up/down a page



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.