Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cutthroat




cutthroat
['kʌtθrout]
danh từ
kẻ giết người
tính từ
gay gắt; kịch liệt; tàn khốc
cutthroat competition
sự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau
cutthroat business practices
những thủ đoạn kinh doanh tàn khốc


/'kʌtθrout/

danh từ
kẻ giết người

tính từ
gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt
cutthroat competition sự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.