Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cyclostyle




cyclostyle
['saikləstail]
danh từ
máy dùng để in nhiều bản từ giấy nến (nhất là khi chưa có máy sao chụp); máy in rônêô
ngoại động từ
tạo ra (những bản in) bằng máy in rônêô
some cyclostyled copies of his speech
một vài bản in rônêô bài diễn văn của ông ta


/'saikləstail/

danh từ
máy in rônêô

ngoại động từ
in rônêô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.