Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dành


[dành]
to save up, to reserve; to engage; put/set aside; (tiền) put up
để dành thức ăn cho vợ
to reserve the foods for wife.



to save; to reserve; to engage
để dành thức ăn cho vợ to reserve the foods for wife


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.