Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dính dáng



verb
to concern

[dính dáng]
to concern; to relate to something/somebody
to be implicated/involved in...



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.