Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
bird snare
verb
to fathom; to round; to detect by sounding
hỏi dò to sound by questions
To collate; to compare
dò bản sao với bản chính to check a copy with the original

[dò]
danh từ
bird snare
động từ
to fathom; to round; to detect by sounding
hỏi dò
to sound by questions
to trace, track; shadow; be on the track (of), watch
to collate; to compare
dò bản sao với bản chính
to check a copy with the original
to go away, leave



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.