Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dải



noun
band; range
dải núi A range of moutains

[dải]
danh từ.
band; range.
dải núi
A range of moutains.
ribbon; fillet; tape; strip
dải mũ
hatband



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.