Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dai dẳng



adj
prawn-out; long lasting

[dai dẳng]
tính từ.
prawn-out; long lasting; prolonged, protracted; persist, tenacious; obstinate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.