Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dangerously




dangerously
['deindʒəsli]
phó từ
nguy hiểm; hiểm nghèo
to be dangerously ill
bị ốm nặng


/'deindʤəsli/

phó từ
nguy hiểm; hiểm nghèo
to be dangerously ill bị ốm nặng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.