Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
darling





darling
['dɑ:liη]
danh từ
người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
the darling of the people
người được nhân dân yêu mến
one's mother's darling
con cưng
Fortune's darling
con cưng của thần may mắn
người yêu
my darling!
em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
tính từ
thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
what a darling little dog!
con chó nhỏ đáng yêu làm sao!


/'dɑ:liɳ/

danh từ
người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
the darling of the people người được nhân dân yêu mến
one's mother's darling con cưng
Fortune's darling con cưng của thần may mắn
người yêu
my darling! em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!

tính từ
thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
what a darling little dog! con chó nhỏ đáng yêu làm sao!

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "darling"
  • Words contain "darling" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ái khanh mợ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.