Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deer-neck




deer-neck
['diənek]
danh từ
cổ gầy (ngựa)


/'diənek/

danh từ
cổ gầy (ngựa)

Related search result for "deer-neck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.