Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deer-stalking




deer-stalking
['diə,stɔ:kiη]
danh từ
sự săn hươu nai


/'diə,stɔ:kiɳ/

danh từ
sự săn hươu nai

Related search result for "deer-stalking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.