Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
degrading




degrading
[di'greidiη]
tính từ
làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ


/di'greidiɳ/

tính từ
làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.