Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delicately




phó từ
công phu, tinh vi, sắc sảo
tế nhị



delicately
['delikətli]
phó từ
công phu, tinh vi, sắc sảo
this food is delicately prepared
món ăn này được chế biến công phu
tế nhị
our parents behave delicately towards their children
cha mẹ chúng tôi đối xử với con cái rất tế nhị



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.