Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derequisition




derequisition
[di:,rekwi'zi∫n]
ngoại động từ
thôi trưng dụng, thôi trưng thu


/'di:,rekwi'ziʃn/

ngoại động từ
thôi trưng dụng, thôi trưng thu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.