Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dextro-rotatory




dextro-rotatory
[,dekstrou'routətəri]
Cách viết khác:
dextrogyrate
[,dekstrou'dʒaiəreit]
tính từ
(hoá học) quay phải, hữu tuyến


/,dekstrou'routətəri/ (dextrogyrate) /,dekstrou'dʤaiəreit/

tính từ
(hoá học) quay phải, hữu tuyến


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.