Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disappointedly




disappointedly
[,disə'pɔintidli]
phó từ
chán ngán, thất vọng
the old man looked disappointedly at his herd of cattle
ông lão nhìn đàn gia súc của mình với vẻ thất vọng


/,disə'pɔintidli/

phó từ
chán ngán, thất vọng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.