Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disappointment




disappointment
[,disə'pɔintmənt]
danh từ
sự chán ngán, sự thất vọng
điều làm chán ngán, điều làm thất vọng


/,disə'pɔintmənt/

danh từ
sự chán ngán, sự thất vọng
điều làm chán ngán, điều làm thất vọng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.