Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doomed




tính từ
bị kết tội; phải chịu số phận bi đát



doomed
['du:md]
tính từ
bị kết tội; phải chịu số phận bi đát


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.