Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
downtrend




downtrend
['dauntrend]
danh từ
chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút


/'dauntrend/

danh từ
chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.