Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dragée




dragée
[drɑ:'ʒei]
danh từ
kẹo hạnh nhân, kẹo trứng chim


/drɑ:'ʤei/

danh từ
kẹo hạnh nhân, kéo trứng chim


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.