Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
draught-marks




draught-marks
['drɑ:ftmɑ:ks]
danh từ
vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)


/'drɑ:ftmɑ:ks/

danh từ
vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)

Related search result for "draught-marks"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.