Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electron microscope




electron+microscope
[i'lektrɔn'maikrəskoup]
danh từ
kính hiển vi điện tử



(Tech) kính hiển vi điện tử

/i'lektrɔn'maikrəskoup/

danh từ
kính hiển vi điện tử

Related search result for "electron microscope"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.