Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embraceable




embraceable
[im'breisəbl]
tính từ
có thể ôm được
có thể nắm lấy được (thời cơ...)
có thể theo được (đường lối, sự nghiệp, đảng phái)
có thể gồm, có thể bao gồm
có thể bao quát


/im'breisəbl/

tính từ
có thể ôm được
có thể nắm lấy được (thời cơ...)
có thể theo được (đường lối, sự nghiệp, đảng phái)
có thể gồm, có thể bao gồm
có thể bao quát


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.