Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emergent




emergent
[i'mə:dʒənt]
tính từ
nổi lên, lồi ra, hiện ra
nổi bật lên, rõ nét
(vật lý) ló


/i'mə:dʤənt/

tính từ
nổi lên, lồi ra, hiện ra
nổi bật lên, rõ nét
(vật lý) ló


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.