Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
employer




employer
[im'plɔiə]
danh từ
chủ, người sử dụng lao động


/im'plɔiə/

danh từ
chủ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.