Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engrained




engrained
[in'greind]
tính từ
ăn sâu, thâm căn cố đế
an engrained habit
một thói quen ăn sâu


/in'greind/

tính từ
ăn sâu, thâm căn cố đế
an engrained habit một thói quen ăn sâu
an engrained rague một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.